обмирще́ние обмирщение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thế tục hóa, tính thế tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобмирще́ниеобмирще́ния
Sinh cáchобмирще́нияобмирще́ний
Tặng cáchобмирще́ниюобмирще́ниям
Đối cáchобмирще́ниеобмирще́ния
Công cụ cáchобмирще́ниемобмирще́ниями
Giới cáchобмирще́нииобмирще́ниях