мири́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Giảng hòa, hòa giải
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мирю́ |
| ты | мири́шь |
| он / она / оно | мири́т |
| мы | мири́м |
| вы | мири́те |
| они | миря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мири́л |
| Giống cái | мири́ла |
| Giống trung | мири́ло |
| Số nhiều | мири́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мири́ |
| Số nhiều | мири́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | миря́щий | мири́вший |
| Bị động | мири́мый | мирённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | миря́ | мирив, миривши |