переми́рие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- ngừng bắn, ngưng bắnкотороеsự
- Đình chiến, ngừng chiến, ngưng chiến, hưu chiến, hưu binh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переми́рие | переми́рия |
| Sinh cách | переми́рия | переми́рий |
| Tặng cách | переми́рию | переми́риям |
| Đối cách | переми́рие | переми́рия |
| Công cụ cách | переми́рием | переми́риями |
| Giới cách | переми́рии | переми́риях |
Ví dụ
- заключить перемириеký kết đình chiến (ngừng chiến, ngừng bắn)