переми́рие перемирие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. ngừng bắn, ngưng bắnкотороеsự
  2. Đình chiến, ngừng chiến, ngưng chiến, hưu chiến, hưu binh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереми́риепереми́рия
Sinh cáchпереми́рияпереми́рий
Tặng cáchпереми́риюпереми́риям
Đối cáchпереми́риепереми́рия
Công cụ cáchпереми́риемпереми́риями
Giới cáchпереми́риипереми́риях

Ví dụ

  • заключить перемирие
    ký kết đình chiến (ngừng chiến, ngừng bắn)