ме́ньше
khác
Nghĩa
- ít hơn, nhỏ hơn
- nhỏ hơn, ít hơnчем меньше
Từ liên quan
ме́нееít hơn, kém hơnме́ньшийnhỏ hơn, bé hơn, ít hơn; nhỏ nhất, bé nhất, cực tiểuменьшинство́Số ít, thiểu sốменьшеви́кNgười theo phái men-sê-vích, người men-sê-vích, người theo chủ nghĩa men-sê-víchуменьша́тьLàm nhỏ bớt, giảm nhỏ, giảm bớt, giảm thiểu, giảm, bớt; rút bớt, hạ thấpнаиме́нееít nhất, kém nhấtспеши́тьchạy nhanh; vội


