мальчи́шка мальчишка

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Cậu bé, chú bé, thằng bé
  2. oắt con nhãi con, nhãi ranhпрнебр.
  3. thằng nhỏ, nhỏ, bồiв услужении

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмальчи́шкамальчи́шки
Sinh cáchмальчи́шкимальчи́шек
Tặng cáchмальчи́шкемальчи́шкам
Đối cáchмальчи́шкумальчи́шек
Công cụ cáchмальчи́шкой, мальчи́шкоюмальчи́шками
Giới cáchмальчи́шкемальчи́шках

Ví dụ

  • вести себя как мальчишка
    xử sự như [đồ] trẻ con

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa