меньшеви́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người theo phái men-sê-vích, người men-sê-vích, người theo chủ nghĩa men-sê-vích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | меньшеви́к | меньшевики́ |
| Sinh cách | меньшевика́ | меньшевико́в |
| Tặng cách | меньшевику́ | меньшевика́м |
| Đối cách | меньшевика́ | меньшевико́в |
| Công cụ cách | меньшевико́м | меньшевика́ми |
| Giới cách | меньшевике́ | меньшевика́х |