Từ điển

    ме́нее менее

    khác

    Nghĩa

    1. ít hơn, kém hơn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Вождение в России: от теории к практике
    Bài nghe
    Вождение в России: от теории к практике
    Сетениль-де-лас-Бодегас: дома под скалами
    Bài đọc
    Сетениль-де-лас-Бодегас: дома под скалами