лета́ющий летающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang bay, bay lượn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлета́ющийлета́ющеелета́ющаялета́ющие
Sinh cáchлета́ющеголета́ющеголета́ющейлета́ющих
Tặng cáchлета́ющемулета́ющемулета́ющейлета́ющим
Đối cáchлета́ющего, лета́ющийлета́ющеелета́ющуюлета́ющих, лета́ющие
Công cụ cáchлета́ющимлета́ющимлета́ющей, лета́ющеюлета́ющими
Giới cáchлета́ющемлета́ющемлета́ющейлета́ющих

лета́ть летать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bayпередвигаться в газовой среде или в вакууме без соприкосновения с твёрдой опорой
  2. ngã, rơi xuốngthông tụcпадать
  3. đi máy bay, bayна самолётеđáp

Chia động từ

Hiện tại
ялета́ю
тылета́ешь
он / она / онолета́ет
мылета́ем
вылета́ете
онилета́ют
Quá khứ
Giống đựcлета́л
Giống cáiлета́ла
Giống trungлета́ло
Số nhiềuлета́ли
Mệnh lệnh
Số ítлета́й
Số nhiềuлета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлета́ющийлета́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлета́ялетав, летавши

Ví dụ

  • летать над морем
    bay trên biển

Từ liên quan