перелета́ть перелетать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bay quaВ, через В
  2. bay, bay sang, bay quaперемещаться
  3. rơi quá đíchо снаряде и т. п.
  4. vọt qua, phóc qua, nhảy quaперен.

Chia động từ

Hiện tại
яперелета́ю
тыперелета́ешь
он / она / оноперелета́ет
мыперелета́ем
выперелета́ете
ониперелета́ют
Quá khứ
Giống đựcперелета́л
Giống cáiперелета́ла
Giống trungперелета́ло
Số nhiềuперелета́ли
Mệnh lệnh
Số ítперелета́й
Số nhiềuперелета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперелета́ющийперелета́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перелетав, перелетавши

Ví dụ

  • перелетать через океан
    bay qua đại dương
  • перелетать через забор
    nhảy (phóc, vọt) qua hàng giậu
  • перелетать с дерева на дерево
    bay từ cây này đến cây khác