налета́ть налетать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. bay tới đông, bay đến nhiềuприлетать в большом количестве
  2. gặp phải, chạm tránсталкиваться с кем-л.
  3. mắng té tát, mắng như tát nước vào mặtна Вthông tụcобришиваться с обвинениями и т. п.перен.
  4. va phải, vấp phải, đụng phải, xô phải, gặp phảiна В
  5. xông đến, lao đến, xông vào, lao vào, lăn xả vào, nhảy bổ vàoна Вthông tụcнаскакиватьперен.

Chia động từ

Hiện tại
яналета́ю
тыналета́ешь
он / она / ононалета́ет
мыналета́ем
выналета́ете
ониналета́ют
Quá khứ
Giống đựcналета́л
Giống cáiналета́ла
Giống trungналета́ло
Số nhiềuналета́ли
Mệnh lệnh
Số ítналета́й
Số nhiềuналета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngналета́ющийналета́вший
Bị động—налётанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—налета́в, налетавши