налета́ться налетаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bay thỏa thích, bay đủ rồiand be satisfied or tired

Chia động từ

Tương lai
яналета́юсь
тыналета́ешься
он / она / ононалета́ется
мыналета́емся
выналета́етесь
ониналета́ются
Quá khứ
Giống đựcналета́лся
Giống cáiналета́лась
Giống trungналета́лось
Số nhiềuналета́лись
Mệnh lệnh
Số ítналета́йся
Số nhiềuналета́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—налета́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—налетавшись