залета́ть залетать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bay vàoв Ввлетать кудал.
  2. bay vút lên, bay lên caoподниматься высоко
  3. bay xaулетать долеко

Chia động từ

Hiện tại
язалета́ю
тызалета́ешь
он / она / онозалета́ет
мызалета́ем
вызалета́ете
онизалета́ют
Quá khứ
Giống đựcзалета́л
Giống cáiзалета́ла
Giống trungзалета́ло
Số nhiềuзалета́ли
Mệnh lệnh
Số ítзалета́й
Số nhiềuзалета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзалета́ющийзалета́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—залетав, залетавши