полета́ть полетать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Baymột thời gian

Chia động từ

Tương lai
яполета́ю
тыполета́ешь
он / она / онополета́ет
мыполета́ем
выполета́ете
ониполета́ют
Quá khứ
Giống đựcполета́л
Giống cáiполета́ла
Giống trungполета́ло
Số nhiềuполета́ли
Mệnh lệnh
Số ítполета́й
Số nhiềuполета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—полета́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—полета́в, полетавши