вылета́ть вылетать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bay ra, bay đi, bay khỏi
  2. bật tung lên, bật ngửa ra, rơi ra khỏithông tụcперен.
  3. bắn lên, bắn ra, bay tung lênо пробке
  4. cất cánhо самолёте
  5. vút ra, vụt ra, phóng ra, chạy ra nhanhстремительно выезжать, выбегатьnhư bay
  6. đáp máy bay đi, bay điна самолёте

Chia động từ

Hiện tại
явылета́ю
тывылета́ешь
он / она / оновылета́ет
мывылета́ем
вывылета́ете
онивылета́ют
Quá khứ
Giống đựcвылета́л
Giống cáiвылета́ла
Giống trungвылета́ло
Số nhiềuвылета́ли
Mệnh lệnh
Số ítвылета́й
Số nhiềuвылета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвылета́ющийвылета́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвылета́явылетав, вылетавши