разлета́ться разлетаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bay tản ra, bay tung, tung bayрассеиваться
  2. bay tứ tung, bay khăp nơi, bay điв разные стороны
  3. bay đi khắp ngả, loan truyền, lan truyền, truyền đithông tụcбыстро распространятьсяперен.
  4. đi khắp các ngả, đi khắp bốn phương trờiрасходиться, разъезжаться
  5. — tiêu tan, tan vỡисчезатьперен.
  6. — vơ tung, vơ tanthông tụcраздиваться на части

Chia động từ

Hiện tại
яразлета́юсь
тыразлета́ешься
он / она / оноразлета́ется
мыразлета́емся
выразлета́етесь
ониразлета́ются
Quá khứ
Giống đựcразлета́лся
Giống cáiразлета́лась
Giống trungразлета́лось
Số nhiềuразлета́лись
Mệnh lệnh
Số ítразлета́йся
Số nhiềuразлета́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразлета́ющийсяразлета́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разлетавшись