коси́ть косить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lác mắt, lé mắt, hiếngбыть косоглазым
  2. méoВкривить
  3. nghé, liếc, liếc mắt, liếc nhìn, nhìn nghiêngсмотреть сбоку, искоса
  4. Phạng, phồ, cắt, cắt cỏ

Chia động từ

Hiện tại
якошу́
тыко́сишь
он / она / оноко́сит
мыко́сим
выко́сите
онико́сят
Quá khứ
Giống đựcкоси́л
Giống cáiкоси́ла
Giống trungкоси́ло
Số nhiềuкоси́ли
Mệnh lệnh
Số ítкоси́
Số nhiềuкоси́те

Ví dụ

  • косить рот
    méo miệng (mồm)

Từ liên quan

коси́ть косить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lác mắt, lé mắt, hiếngбыть косоглазым
  2. méoВкривить
  3. nghé, liếc, liếc mắt, liếc nhìn, nhìn nghiêngсмотреть сбоку, искоса
  4. Phạng, phồ, cắt, cắt cỏ

Chia động từ

Hiện tại
якошу́
тыкоси́шь
он / она / онокоси́т
мыкоси́м
выкоси́те
оникося́т
Quá khứ
Giống đựcкоси́л
Giống cáiкоси́ла
Giống trungкоси́ло
Số nhiềuкоси́ли
Mệnh lệnh
Số ítкоси́
Số nhiềuкоси́те

Ví dụ

  • косить рот
    méo miệng (mồm)

Từ liên quan