коса́рь
danh từđộng vật
Nghĩa
- dao phay, dao rựa, dao bầuножcon
- người phạng cỏ, người phồ cỏкосецngười cắt cỏ° косарь II м. 2b
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коса́рь | косари́ |
| Sinh cách | косаря́ | косаре́й |
| Tặng cách | косарю́ | косаря́м |
| Đối cách | косаря́ | косаре́й |
| Công cụ cách | косарём | косаря́ми |
| Giới cách | косаре́ | косаря́х |