коса́рь косарь

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. dao phay, dao rựa, dao bầuножcon
  2. người phạng cỏ, người phồ cỏкосецngười cắt cỏ° косарь II м. 2b

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоса́рькосари́
Sinh cáchкосаря́косаре́й
Tặng cáchкосарю́косаря́м
Đối cáchкосаря́косаре́й
Công cụ cáchкосарёмкосаря́ми
Giới cáchкосаре́косаря́х