откоси́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- né tránh, trốn tránh, lảng tránh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | откошу́ |
| ты | откоси́шь |
| он / она / оно | откоси́т |
| мы | откоси́м |
| вы | откоси́те |
| они | откося́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | откоси́л |
| Giống cái | откоси́ла |
| Giống trung | откоси́ло |
| Số nhiều | откоси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | откоси́ |
| Số nhiều | откоси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | откоси́вший |
| Bị động | — | отко́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | откоси́в, откосивши |