косьба́ косьба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phạng, phồ, cắt, cắt cỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкосьба́косьбы́
Sinh cáchкосьбы́ко́сьб
Tặng cáchкосьбе́косьба́м
Đối cáchкосьбу́косьбы́
Công cụ cáchкосьбо́й, косьбо́юкосьба́ми
Giới cáchкосьбе́косьба́х