косьба́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phạng, phồ, cắt, cắt cỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | косьба́ | косьбы́ |
| Sinh cách | косьбы́ | ко́сьб |
| Tặng cách | косьбе́ | косьба́м |
| Đối cách | косьбу́ | косьбы́ |
| Công cụ cách | косьбо́й, косьбо́ю | косьба́ми |
| Giới cách | косьбе́ | косьба́х |