скоси́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể коси́тьlác mắt, lé mắt, hiếng; méoкоси́тьlác mắt, lé mắt, hiếng; méoска́шиватьcắt ngang, cắt đứt, phạng đứt; cắt, phạng
Nghĩa
- cắt cỏ, gặt
- vát, cắt nghiêng
- liếc, nhìn nghiêng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | скошу́ |
| ты | ско́сишь |
| он / она / оно | ско́сит |
| мы | ско́сим |
| вы | ско́сите |
| они | ско́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скоси́л |
| Giống cái | скоси́ла |
| Giống trung | скоси́ло |
| Số nhiều | скоси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скоси́ |
| Số nhiều | скоси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | скоси́вший |
| Bị động | — | ско́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | скоси́в, скосивши |