скоси́ть скосить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cắt cỏ, gặt
  2. vát, cắt nghiêng
  3. liếc, nhìn nghiêng

Chia động từ

Tương lai
яскошу́
тыско́сишь
он / она / оноско́сит
мыско́сим
выско́сите
ониско́сят
Quá khứ
Giống đựcскоси́л
Giống cáiскоси́ла
Giống trungскоси́ло
Số nhiềuскоси́ли
Mệnh lệnh
Số ítскоси́
Số nhiềuскоси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—скоси́вший
Bị động—ско́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—скоси́в, скосивши