косогла́зие
danh từbất động vật
Nghĩa
- Lác mắt, hiếng, lé
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | косогла́зие | косогла́зия |
| Sinh cách | косогла́зия | косогла́зий |
| Tặng cách | косогла́зию | косогла́зиям |
| Đối cách | косогла́зие | косогла́зия |
| Công cụ cách | косогла́зием | косогла́зиями |
| Giới cách | косогла́зии | косогла́зиях |