косогла́зие косоглазие

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Lác mắt, hiếng, lé

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкосогла́зиекосогла́зия
Sinh cáchкосогла́зиякосогла́зий
Tặng cáchкосогла́зиюкосогла́зиям
Đối cáchкосогла́зиекосогла́зия
Công cụ cáchкосогла́зиемкосогла́зиями
Giới cáchкосогла́зиикосогла́зиях