землеко́п
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ đào đất, thợ đấu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | землеко́п | землеко́пы |
| Sinh cách | землеко́па | землеко́пов |
| Tặng cách | землеко́пу | землеко́пам |
| Đối cách | землеко́па | землеко́пов |
| Công cụ cách | землеко́пом | землеко́пами |
| Giới cách | землеко́пе | землеко́пах |