землеко́п землекоп

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ đào đất, thợ đấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchземлеко́пземлеко́пы
Sinh cáchземлеко́паземлеко́пов
Tặng cáchземлеко́пуземлеко́пам
Đối cáchземлеко́паземлеко́пов
Công cụ cáchземлеко́помземлеко́пами
Giới cáchземлеко́пеземлеко́пах