земля́нка землянка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhà hầm, hầm trú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchземля́нказемля́нки
Sinh cáchземля́нкиземля́нок
Tặng cáchземля́нкеземля́нкам
Đối cáchземля́нкуземля́нки
Công cụ cáchземля́нкой, земля́нкоюземля́нками
Giới cáchземля́нкеземля́нках