земля́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhà hầm, hầm trú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | земля́нка | земля́нки |
| Sinh cách | земля́нки | земля́нок |
| Tặng cách | земля́нке | земля́нкам |
| Đối cách | земля́нку | земля́нки |
| Công cụ cách | земля́нкой, земля́нкою | земля́нками |
| Giới cách | земля́нке | земля́нках |
