землевладе́лец землевладелец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. chủ đất
  2. địa chủпомещик
  3. Chủ ruộng, điền chủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchземлевладе́лецземлевладе́льцы
Sinh cáchземлевладе́льцаземлевладе́льцев
Tặng cáchземлевладе́льцуземлевладе́льцам
Đối cáchземлевладе́льцаземлевладе́льцев
Công cụ cáchземлевладе́льцемземлевладе́льцами
Giới cáchземлевладе́льцеземлевладе́льцах

Ví dụ

  • крупный землевладелец
    đại điền chủ, chủ ruộng lớn
  • мелкий землевладелец
    [người] tiểu nông, chủ ruộng nhỏ