долгdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩanợвзятое взаймыmón, khoảnBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchдо́лгдолги́Sinh cáchдо́лгадолго́вTặng cáchдо́лгудолга́мĐối cáchдо́лгдолги́Công cụ cáchдо́лгомдолга́миGiới cáchдолгу́, до́лгедолга́хVí dụнаделать долговmắc nợ, lâm vào cảnh nợ nầnобременённый долгамиnợ đìa, nợ như chúa Chổmдавать в долгcho vay, cho mượnTừ liên quanдо́лжныйcần thiết; Đích đáng, thích đáng, thỏa đáng, xứng đángодолжи́тьmượn; cho mượnдолгово́йNợзадолжа́тьMắc nợ, nợодолже́ниеLàm ơn, giúp đỡода́лживатьvay, mượn; cho vay, cho mượnдолжа́тьnợ, mắc nợTừ đồng nghĩaотве́тственностьcực kỳ quan trọng, trọng đại, quan trọng lớn lao; Trách nhiệm, chức trách, trọng tráchобя́занностьTrách nhiệm, nghĩa vụ, bổn phận, nhiệm vụобяза́тельствоCam kết, giao ước, hứa hẹn, hứa, trách nhiệm; trái khóan, trái vụ, trái khế, văn tự nợзадо́лженностьMắc nợ, nợ