долг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nợвзятое взаймыmón, khoản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́лгдолги́
Sinh cáchдо́лгадолго́в
Tặng cáchдо́лгудолга́м
Đối cáchдо́лгдолги́
Công cụ cáchдо́лгомдолга́ми
Giới cáchдолгу́, до́лгедолга́х

Ví dụ

  • наделать долгов
    mắc nợ, lâm vào cảnh nợ nần
  • обременённый долгами
    nợ đìa, nợ như chúa Chổm
  • давать в долг
    cho vay, cho mượn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa