одолже́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- Làm ơn, giúp đỡ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одолже́ние | одолже́ния |
| Sinh cách | одолже́ния | одолже́ний |
| Tặng cách | одолже́нию | одолже́ниям |
| Đối cách | одолже́ние | одолже́ния |
| Công cụ cách | одолже́нием | одолже́ниями |
| Giới cách | одолже́нии | одолже́ниях |
Ví dụ
- спросить кого-л. об одолженииnhờ ai làm ơn, xin ai giúp đỡ
- сделайте одолжени!а) — (просьба) xin anh làm ơn; б) — (ответ) vâng ạ!