одолже́ние одолжение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Làm ơn, giúp đỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодолже́ниеодолже́ния
Sinh cáchодолже́нияодолже́ний
Tặng cáchодолже́ниюодолже́ниям
Đối cáchодолже́ниеодолже́ния
Công cụ cáchодолже́ниемодолже́ниями
Giới cáchодолже́нииодолже́ниях

Ví dụ

  • спросить кого-л. об одолжении
    nhờ ai làm ơn, xin ai giúp đỡ
  • сделайте одолжени!
    а) — (просьба) xin anh làm ơn; б) — (ответ) vâng ạ!