ода́лживать одалживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vay, mượnбрать взаймы
  2. cho vay, cho mượnдавать взаймы
  3. cho vay, cho mượn

Chia động từ

Hiện tại
яода́лживаю
тыода́лживаешь
он / она / оноода́лживает
мыода́лживаем
выода́лживаете
ониода́лживают
Quá khứ
Giống đựcода́лживал
Giống cáiода́лживала
Giống trungода́лживало
Số nhiềuода́лживали
Mệnh lệnh
Số ítода́лживай
Số nhiềuода́лживайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngода́лживающийода́лживавший
Bị độngода́лживаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từода́лживаяодалживав, одалживавши

Từ liên quan