ода́лживать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể одолжи́тьmượn; cho mượn
Nghĩa
- vay, mượnбрать взаймы
- cho vay, cho mượnдавать взаймы
- cho vay, cho mượn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ода́лживаю |
| ты | ода́лживаешь |
| он / она / оно | ода́лживает |
| мы | ода́лживаем |
| вы | ода́лживаете |
| они | ода́лживают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ода́лживал |
| Giống cái | ода́лживала |
| Giống trung | ода́лживало |
| Số nhiều | ода́лживали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ода́лживай |
| Số nhiều | ода́лживайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ода́лживающий | ода́лживавший |
| Bị động | ода́лживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ода́лживая | одалживав, одалживавши |