должа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể задолжа́тьMắc nợ, nợ
Nghĩa
- nợ, mắc nợ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | должа́ю |
| ты | должа́ешь |
| он / она / оно | должа́ет |
| мы | должа́ем |
| вы | должа́ете |
| они | должа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | должа́л |
| Giống cái | должа́ла |
| Giống trung | должа́ло |
| Số nhiều | должа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | должа́й |
| Số nhiều | должа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | должа́ющий | должа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | должа́я | должав, должавши |