обя́занность обязанность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trách nhiệm, nghĩa vụ, bổn phận, nhiệm vụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобя́занностьобя́занности
Sinh cáchобя́занностиобя́занностей
Tặng cáchобя́занностиобя́занностям
Đối cáchобя́занностьобя́занности
Công cụ cáchобя́занностьюобя́занностями
Giới cáchобя́занностиобя́занностях

Ví dụ

  • лежать на чьей-л. обязанности
    thuộc về trách nhiệm của ai, trách nhiệm thuộc về ai
  • считать своей обязанностю...
    coi nghĩa vụ (bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiêm) của mình phải là...
  • обязанности
    nhiệm vụ, chức trách, công vụ

Từ liên quan