отве́тственность ответственность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cực kỳ quan trọng, trọng đại, quan trọng lớn laoважностьtính chất, tầm
  2. Trách nhiệm, chức trách, trọng trách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотве́тственностьотве́тственности
Sinh cáchотве́тственностиотве́тственностей
Tặng cáchотве́тственностиотве́тственностям
Đối cáchотве́тственностьотве́тственности
Công cụ cáchотве́тственностьюотве́тственностями
Giới cáchотве́тственностиотве́тственностях

Ví dụ

  • ответственность задачи
    tính chất trọng đại (tầm quan trọng lớn lao, tính chất cực kỳ quan trọng) của nhiệm vụ
  • брать на свою ответственность
    chịu trách nhiệm, nhận lấy trách nhiệm về phần mình
  • привлечь кого-л. к ответственностьи
    truy tố ai

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa