добро́м
khác
Nghĩa
- Tự nguyện, tự ý muốn, theo thiện ý
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | до́брый | до́брое | до́брая | до́брые |
| Sinh cách | до́брого | до́брого | до́брой | до́брых |
| Tặng cách | до́брому | до́брому | до́брой | до́брым |
| Đối cách | до́брого, до́брый | до́брое | до́брую | до́брых, до́брые |
| Công cụ cách | до́брым | до́брым | до́брой, до́брою | до́брыми |
| Giới cách | до́бром | до́бром | до́брой | до́брых |
| Dạng ngắn | добр | до́бро | добра́ | до́бры, добры́ |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | добро́ | добра́ |
| Sinh cách | добра́ | до́бр |
| Tặng cách | добру́ | добра́м |
| Đối cách | добро́ | добра́ |
| Công cụ cách | добро́м | добра́ми |
| Giới cách | добре́ | добра́х |