доброта́ доброта

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Lòng tốt, từ tâm, hảo tâm, hiền hậu, nhân hậu, nhân từtính, lòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоброта́—
Sinh cáchдоброты́—
Tặng cáchдоброте́—
Đối cáchдоброту́—
Công cụ cáchдоброто́й, доброто́ю—
Giới cáchдоброте́—

добро́та доброта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lòng tốt, từ tâm, hảo tâm, hiền hậu, nhân hậu, nhân từtính, lòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдобро́тадобро́ты
Sinh cáchдобро́тыдобро́т
Tặng cáchдобро́тедобро́там
Đối cáchдобро́тудобро́ты
Công cụ cáchдобро́той, добро́тоюдобро́тами
Giới cáchдобро́тедобро́тах