добро́ добро

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. điều thiệnблаго
  2. điều tốt, tài sản, đồ đạc, được
  3. được, đồng ý
  4. của cải, đồ đạcимущество

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдобро́добра́
Sinh cáchдобра́до́бр
Tặng cáchдобру́добра́м
Đối cáchдобро́добра́
Công cụ cáchдобро́мдобра́ми
Giới cáchдобре́добра́х

Từ liên quan

Bắt nguồn từ

до́брый добрый

tính từ

Nghĩa

  1. tốt bụngпоступающий с другими хорошо
  2. nhân hậu, tốt bụngпоступающий с другими хорошо

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдо́брыйдо́броедо́браядо́брые
Sinh cáchдо́брогодо́брогодо́бройдо́брых
Tặng cáchдо́бромудо́бромудо́бройдо́брым
Đối cáchдо́брого, до́брыйдо́броедо́бруюдо́брых, до́брые
Công cụ cáchдо́брымдо́брымдо́брой, до́броюдо́брыми
Giới cáchдо́бромдо́бромдо́бройдо́брых
Dạng ngắnдобрдо́бродобра́до́бры, добры́
So sánh hơn добре́е
So sánh nhất добре́йший

Từ liên quan

Từ phái sinh