доброво́лец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người tình nguyện, người chí nguyện
- đội viên quân tình nguyện, chiến sĩ chí nguyện quânв армии
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доброво́лец | доброво́льцы |
| Sinh cách | доброво́льца | доброво́льцев |
| Tặng cách | доброво́льцу | доброво́льцам |
| Đối cách | доброво́льца | доброво́льцев |
| Công cụ cách | доброво́льцем | доброво́льцами |
| Giới cách | доброво́льце | доброво́льцах |
Ví dụ
- пойти добровольцем в армиюtình nguyện tòng quân