день

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngàyсутки
  2. ngàyсветлое время суток

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchденьдни
Sinh cáchднядней
Tặng cáchднюдням
Đối cáchденьдни
Công cụ cáchднёмдня́ми
Giới cáchднедня́х

Từ liên quan

Từ phái sinh