су́тки сутки

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Ngày đêm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—су́тки
Sinh cách—су́ток
Tặng cách—су́ткам
Đối cách—су́тки
Công cụ cách—су́тками
Giới cách—су́тках

Ví dụ

  • на третьи сутки
    đến ngày đêm thứ ba