су́тки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Ngày đêm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | су́тки |
| Sinh cách | — | су́ток |
| Tặng cách | — | су́ткам |
| Đối cách | — | су́тки |
| Công cụ cách | — | су́тками |
| Giới cách | — | су́тках |
Ví dụ
- на третьи суткиđến ngày đêm thứ ba
