днёвка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự nghỉ ngày, điểm dừng chân, chặng nghỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchднёвкаднёвки
Sinh cáchднёвкиднёвок
Tặng cáchднёвкеднёвкам
Đối cáchднёвкуднёвки
Công cụ cáchднёвкойднёвками
Giới cáchднёвкеднёвках