днёвка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự nghỉ ngày, điểm dừng chân, chặng nghỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | днёвка | днёвки |
| Sinh cách | днёвки | днёвок |
| Tặng cách | днёвке | днёвкам |
| Đối cách | днёвку | днёвки |
| Công cụ cách | днёвкой | днёвками |
| Giới cách | днёвке | днёвках |