Nghĩa
- hưng thịnh
- hưng vượng
- thịnh vượng
- Thịnh vượng, hưng thịnh, hưng vượng, phát đạt
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | благоде́нствую |
|---|
| ты | благоде́нствуешь |
|---|
| он / она / оно | благоде́нствует |
|---|
| мы | благоде́нствуем |
|---|
| вы | благоде́нствуете |
|---|
| они | благоде́нствуют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | благоде́нствовал |
|---|
| Giống cái | благоде́нствовала |
|---|
| Giống trung | благоде́нствовало |
|---|
| Số nhiều | благоде́нствовали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | благоде́нствуй |
|---|
| Số nhiều | благоде́нствуйте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | благоде́нствующий | благоде́нствовавший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | благоде́нствуя | благоденствовавши |
|---|