по́лдень полдень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. buổi trưaсередина дня
  2. Buổi trưa, ban trưa, giữa ngày, giữa trưa, chính ngọ, trưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́лденьпо́лдни
Sinh cáchполу́дня, по́лдняпо́лдней
Tặng cáchполу́днюполу́дням
Đối cáchпо́лденьпо́лдни
Công cụ cáchполу́днемполу́днями
Giới cáchполу́днеполу́днях

Ví dụ

  • ровно в полдень
    đúng 12 giờ trưa, giữa trưa, chính ngọ; đứng bóng (разг.)

Từ liên quan