по́лдень
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- buổi trưaсередина дня
- Buổi trưa, ban trưa, giữa ngày, giữa trưa, chính ngọ, trưa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́лдень | по́лдни |
| Sinh cách | полу́дня, по́лдня | по́лдней |
| Tặng cách | полу́дню | полу́дням |
| Đối cách | по́лдень | по́лдни |
| Công cụ cách | полу́днем | полу́днями |
| Giới cách | полу́дне | полу́днях |
Ví dụ
- ровно в полденьđúng 12 giờ trưa, giữa trưa, chính ngọ; đứng bóng (разг.)
