дневни́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhật ký, sổ ghi chép
- sổ điểmученическийcuốn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дневни́к | дневники́ |
| Sinh cách | дневника́ | дневнико́в |
| Tặng cách | дневнику́ | дневника́м |
| Đối cách | дневни́к | дневники́ |
| Công cụ cách | дневнико́м | дневника́ми |
| Giới cách | дневнике́ | дневника́х |
Ví dụ
- дневник боевых действийnhật ký tác chiến
- судовой дневникnhật ký tàu


