дневни́к дневник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nhật ký, sổ ghi chép
  2. sổ điểmученическийcuốn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдневни́кдневники́
Sinh cáchдневника́дневнико́в
Tặng cáchдневнику́дневника́м
Đối cáchдневни́кдневники́
Công cụ cáchдневнико́мдневника́ми
Giới cáchдневнике́дневника́х

Ví dụ

  • дневник боевых действий
    nhật ký tác chiến
  • судовой дневник
    nhật ký tàu