секу́нда секунда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giâyчасть угла
  2. giâyединица времени
  3. Giây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсеку́ндасеку́нды
Sinh cáchсеку́ндысеку́нд
Tặng cáchсеку́ндесеку́ндам
Đối cáchсеку́ндусеку́нды
Công cụ cáchсеку́ндой, секу́ндоюсеку́ндами
Giới cáchсеку́ндесеку́ндах

Ví dụ

  • в одну секунду
    trong nháy mắt, ngay lập tức, ngay tức khắc
  • секунда в секунду
    а) — (точно в срок) — đúng không sai một giây; б) — (однавременно) đồng thời, đồng bộ, cùng một lúc
  • одну секунду!
    đợi [cho] một tí!

Từ liên quan