вы́ход выход

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự xuất hiệnмомент появления
  2. sự đi raпроцесс выхода
  3. sự rời điпроцесс выхода
  4. lối raместо выхода
  5. lối ra, sự rời đi
  6. sự ra ngoàiпроцесс выхода
  7. chỗ lộ thiênместо выхода
  8. lối thoátспособ разрешения проблемы
  9. cửa ra
  10. sản lượngвыход продукции
  11. sự xuất bảnмомент появления
  12. sự phát hànhмомент появления
  13. giải phápспособ разрешения проблемы
  14. lối thoátway out
  15. cách giải quyếtспособ разрешения проблемы
  16. sự rút luiпроцесс выхода

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́ходвы́ходы
Sinh cáchвы́ходавы́ходов
Tặng cáchвы́ходувы́ходам
Đối cáchвы́ходвы́ходы
Công cụ cáchвы́ходомвы́ходами
Giới cáchвы́ходевы́ходах

Từ liên quan