выходно́й выходной

tính từ

Nghĩa

  1. nghỉнерабочийв знач. сущ. ngày nghỉ
  2. Đi ra, ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвыходно́йвыходно́евыходна́явыходны́е
Sinh cáchвыходно́говыходно́говыходно́йвыходны́х
Tặng cáchвыходно́мувыходно́мувыходно́йвыходны́м
Đối cáchвыходно́й, выходно́говыходно́евыходну́ювыходны́е, выходны́х
Công cụ cáchвыходны́мвыходны́мвыходно́й, (выходно́ю)выходны́ми
Giới cáchвыходно́мвыходно́мвыходно́йвыходны́х

Ví dụ

  • выходной день
    ngày nghỉ
  • выходное пособие
    tiền trợ cấp sa thải
  • выходные сведения, данные
    chi tiết xuất bản

выходно́й выходной

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngày nghỉ, cuối tuần
  2. ngày nghỉ
  3. cuối tuần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвыходно́йвыходны́е
Sinh cáchвыходно́говыходны́х
Tặng cáchвыходно́мувыходны́м
Đối cáchвыходно́йвыходны́е
Công cụ cáchвыходны́мвыходны́ми
Giới cáchвыходно́мвыходны́х