ухо́д уход

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự chăm sóc
  2. sự rời điпокидание какого-либо места
  3. sự ra đi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchухо́духо́ды
Sinh cáchухо́даухо́дов
Tặng cáchухо́дуухо́дам
Đối cáchухо́духо́ды
Công cụ cáchухо́домухо́дами
Giới cáchухо́деухо́дах

Từ liên quan