уме́ньшиться уменьшиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giảm đi
  2. nhỏ đi
  3. bớt đi
  4. giảm, thu nhỏ

Chia động từ

Tương lai
яуме́ньшусь
тыуме́ньшишься
он / она / оноуме́ньшится
мыуме́ньшимся
выуме́ньшитесь
ониуме́ньшатся
Quá khứ
Giống đựcуме́ньшился
Giống cáiуме́ньшилась
Giống trungуме́ньшилось
Số nhiềuуме́ньшились
Mệnh lệnh
Số ítуме́ньшись
Số nhiềuуме́ньшитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уме́ньшившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уме́ньшившись