ве́щий вещий

tính từ

Nghĩa

  1. tiên triспособный предвидеть, предсказывать будущее

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchве́щийве́щееве́щаяве́щие
Sinh cáchве́щегове́щегове́щейве́щих
Tặng cáchве́щемуве́щемуве́щейве́щим
Đối cáchве́щий, ве́щегове́щееве́щуюве́щие, ве́щих
Công cụ cáchве́щимве́щимве́щей, (ве́щею)ве́щими
Giới cáchве́щемве́щемве́щейве́щих
Dạng ngắnве́щве́щеве́щаве́щи

Từ liên quan