веща́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đài phát thanh, đài truyền hình, nhà phát thanh, tổ chức phát sóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | веща́тель | веща́тели |
| Sinh cách | веща́теля | веща́телей |
| Tặng cách | веща́телю | веща́телям |
| Đối cách | веща́теля | веща́телей |
| Công cụ cách | веща́телем | веща́телями |
| Giới cách | веща́теле | веща́телях |