вещу́нья вещунья

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ tiên tri, thầy bói nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвещу́ньявещу́ньи
Sinh cáchвещу́ньивещу́ний
Tặng cáchвещу́ньевещу́ньям
Đối cáchвещу́ньювещу́ний
Công cụ cáchвещу́ньей, вещу́ньеювещу́ньями
Giới cáchвещу́ньевещу́ньях