ве́чер вечер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. buổi chiềuчасть суток между полднем и ночью
  2. buổi tốiчасть суток между полднем и ночью
  3. Buổi tối vui, liên hoan, dạ hội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́червечера́
Sinh cáchве́черавечеро́в
Tặng cáchве́черувечера́м
Đối cáchве́червечера́
Công cụ cáchве́черомвечера́ми
Giới cáchве́черевечера́х

Ví dụ

  • под вечер, к вечеру
    gần (đến) chiều, gần (đến) tối
  • по вечерам
    chiều chiều, chiều nào cũng vậy
  • вечер, посвящённый памяти Пушкина
    [buổi] dạ hội kỹ niệm Pu-skin

Từ liên quan