вече́рять
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ăn tối, dùng bữa tối, ăn bữa đêm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вече́ряю |
| ты | вече́ряешь |
| он / она / оно | вече́ряет |
| мы | вече́ряем |
| вы | вече́ряете |
| они | вече́ряют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вече́рял |
| Giống cái | вече́ряла |
| Giống trung | вече́ряло |
| Số nhiều | вече́ряли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вече́ряй |
| Số nhiều | вече́ряйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вече́ряющий | вече́рявший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вече́ряя | вечеряв, вечерявши |